Bản dịch của từ 丹聪 trong tiếng Việt

丹聪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹聪 (Danh từ)

dān cōng
01

Lời khen ngợi sự thông minh, sáng suốt của đế vương.

犹圣聪,圣听。臣下称颂帝后英明之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹聪

dān

cōng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép