Bản dịch của từ 丹脸 trong tiếng Việt
丹脸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹脸 (Danh từ)
【dān liǎn】
01
Khuôn mặt đỏ hồng, tươi tắn, khỏe mạnh.
1.红润的面容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cánh hoa màu đỏ, thường dùng để ví von sắc đỏ tươi của cánh hoa như mặt đỏ hồng hào
2.比喻红色的花瓣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹脸
dān
丹
liǎn
脸
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
