Bản dịch của từ 丹臼 trong tiếng Việt

丹臼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹臼 (Danh từ)

dān jiù
01

Cái cối giã thuốc tiên, dùng để giã nát các vị thuốc bào chế trong y học cổ truyền.

捣丹药的舂臼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹臼

dān

jiù

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
臼头深目
臼杵
臼杵之交
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép