Bản dịch của từ 丹艳 trong tiếng Việt

丹艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹艳 (Tính từ)

dān yàn
01

Có sắc đỏ rực rỡ, chói sáng, đẹp nổi bật như ánh sáng đỏ tươi.

红而绚丽的光芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹艳

dān

yàn

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép