Bản dịch của từ 丹薄 trong tiếng Việt

丹薄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹薄 (Danh từ)

dān báo
01

Rừng cây nhuộm đỏ bởi máu.

血染红的林木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹薄

dān

báo

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép