Bản dịch của từ 丹藕 trong tiếng Việt

丹藕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹藕 (Danh từ)

dān ǒu
01

Hoa sen đỏ tươi, giống hoa sen có màu đỏ rực rỡ

红色的荷花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹藕

dān

ǒu

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
藕丝
藕丝难杀
藕合
藕心
藕心钱
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép