Bản dịch của từ 丹赭 trong tiếng Việt
丹赭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹赭 (Danh từ)
【dān zhě】
01
Đất màu đỏ nâu, thường dùng làm màu vẽ hoặc lớp phủ tường
1.赤赭色的土。可用作涂料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tù nhân, người bị giam cầm trong tù (theo cách gọi xưa, do mặc áo màu đỏ đất).
2.古时囚徒着赭色号衣,因借指囚犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹赭
dān
丹
zhě
赭
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
