Bản dịch của từ 丹醴 trong tiếng Việt

丹醴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹醴 (Danh từ)

dān lǐ
01

Rượu tiên, rượu quý hiếm như rượu thần tiên

仙酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹醴

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép