Bản dịch của từ 丹野 trong tiếng Việt

丹野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹野 (Danh từ)

dān yě
01

Vùng đất phía Nam, miền đất đỏ rực rỡ

1.指南方的大地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cánh đồng rộng lớn nhuộm đỏ như máu, thường gợi hình ảnh chiến trường đẫm máu.

2.血染红原野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹野

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
野丈人
野三坡
野乘
野事
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép