Bản dịch của từ 丹铅手 trong tiếng Việt

丹铅手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹铅手 (Danh từ)

dān qiān shǒu
01

Người có tài vẽ tranh, họa sĩ tài hoa.

丹青手。指擅长绘画的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹铅手

dān

qiān

shǒu

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép