Bản dịch của từ 丹阳布衣 trong tiếng Việt

丹阳布衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹阳布衣 (Danh từ)

dān yáng bù yī
01

Chỉ người ẩn dật, không tham gia vào quan trường, giống như người xưa từ bỏ chức tước để sống giản dị.

陶弘景,南朝齐梁时丹阳人。仕齐拜左卫殿中将军,入梁隐居句曲山,自号华阳隐居。后以“丹阳布衣”指退隐不仕者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹阳布衣

dān

yáng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
布丁
布代
布令
布伍
衣不兼彩
衣不兼采
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép