Bản dịch của từ 丹陆 trong tiếng Việt

丹陆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹陆 (Danh từ)

dān lù
01

Vùng đất phía Nam, chỉ vùng đất rộng lớn ở phương Nam

指南方大地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹陆

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
陆上
陆业
陆丽
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép