Bản dịch của từ 丹陛 trong tiếng Việt

丹陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹陛 (Danh từ)

dān bì
01

Bậc thang của cung điện.

1.宫殿的台阶。

Ví dụ
02

Triều đình hay hoàng đế.

2.借称朝廷或皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹陛

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép