Bản dịch của từ 丹霄 trong tiếng Việt

丹霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹霄 (Danh từ)

dān xiāo
01

Bầu trời rực rỡ, huy hoàng như màu đỏ son (đan) khi hoàng hôn hoặc bình minh

1.谓绚丽的天空。

Ví dụ
02

Trời cao, thiên đường, chốn trên cao linh thiêng

3.犹上苍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kinh đô, nơi vua chúa ở, tức triều đình hoặc cung điện hoàng đế.

2.帝王居处;朝廷;京都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹霄

dān

xiāo

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép