Bản dịch của từ 丹霄姿 trong tiếng Việt

丹霄姿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹霄姿 (Danh từ)

dān xiāo zī
01

Phong thái oai nghi của các quan đại thần triều đình.

谓朝廷重臣的风姿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹霄姿

dān

xiāo

姿

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép