Bản dịch của từ 丹霄路 trong tiếng Việt

丹霄路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹霄路 (Danh từ)

dān xiāo lù
01

Con đường dẫn đến kinh đô, đường đi tới kinh thành.

去京都的路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹霄路

dān

xiāo

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép