Bản dịch của từ 丹霞地貌 trong tiếng Việt

丹霞地貌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹霞地貌 (Danh từ)

dān xiá dì mào
01

Địa mạo Đan Hà

一种由红色砂岩形成的独特地貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹霞地貌

dān

xiá

mào

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép