Bản dịch của từ 丹青 trong tiếng Việt

丹青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹青 (Danh từ)

dān qīng
01

Đỏ xanh; màu vẽ; đan thanh

红色和青色的颜料,借指绘画

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sử sách; sách sử

指史册;史籍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹青

dān

qīng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép