Bản dịch của từ 丹青妙手 trong tiếng Việt

丹青妙手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹青妙手 (Tính từ)

dān qīng miào shǒu
01

Bậc thầy hội họa; người giỏi sử dụng màu sắc trong hội họa; Đan thanh diệu thủ; Nghệ thuật vẽ tranh tinh xảo

这是形容画家技艺高超,能够创作出精美的画作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹青妙手

dān

qīng

miào

shǒu

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép