Bản dịch của từ 丹青树 trong tiếng Việt

丹青树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹青树 (Danh từ)

dān qīng shù
01

Tên gọi một loại cây (thường dùng trong văn học hoặc cổ điển).

树名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹青树

dān

qīng

shù

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép