Bản dịch của từ 丹青竹 trong tiếng Việt

丹青竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹青竹 (Danh từ)

dān qīng zhú
01

Một loại tre (bamboo) đặc biệt trong tự nhiên.

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹青竹

dān

qīng

zhú

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép