Bản dịch của từ 丹颈 trong tiếng Việt

丹颈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹颈 (Danh từ)

dān jǐng
01

Chém đầu, hành hình bằng cách chặt đầu

1.斩首。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng cổ đỏ thắm, cổ có màu đỏ như màu son (đỏ tươi)

2.红色的颈项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹颈

dān

jǐng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép