Bản dịch của từ 丹鸟氏 trong tiếng Việt

丹鸟氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹鸟氏 (Danh từ)

dān niǎo shì
01

Tên chức quan thời cổ đại dưới triều vua Thiếu Hạo trong truyền thuyết Trung Hoa.

传说上古帝王少皞时的官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹鸟氏

dān

niǎo

shì

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
氏号
氏姓
氏族
氏胄
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép