Bản dịch của từ 丹鸡 trong tiếng Việt

丹鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹鸡 (Danh từ)

dān jī
01

Con gà trống lông đỏ, dùng trong lễ nghi cổ truyền để thề nguyền hoặc cúng tế

1.古俗盟誓和祭祀所用的赤毛雄鸡。

Ví dụ
02

Từ dùng để chỉ lời thề, lời hứa nghiêm túc như một giao ước chắc chắn.

2.借指誓约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹鸡

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép