Bản dịch của từ 丹麦语 trong tiếng Việt

丹麦语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹麦语 (Danh từ)

dān mài yǔ
01

Tiếng Đan Mạch — ngôn ngữ thuộc nhánh Bắc German của hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, tiếng chính của Đan Mạch

印欧语系中,北日耳曼语的一支。十五世纪中叶以前共分为东、中、西部等三种方言,后统一成现在的丹麦语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹麦语

dān

mài

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép