Bản dịch của từ 丹黄 trong tiếng Việt

丹黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹黄 (Danh từ)

dān huáng
01

Màu đỏ và màu vàng dùng để圈点批注或装饰书画古代用于圈点书册批注的颜料

圈点书册所用的颜料。。儒林外史.第十一回:「刺绣床前,摆满了一部一部的文章;每日丹黄烂然,蝇头细批。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹黄

dān

huáng

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép