Bản dịch của từ 丹黻 trong tiếng Việt

丹黻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹黻 (Danh từ)

dān fú
01

Chiếc áo choàng màu đỏ của các lãnh chúa thời xưa.

赤色的蔽膝。古时诸侯之服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹黻

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
黻佩
黻冕
黻班
黻绣
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép