Bản dịch của từ 为久 trong tiếng Việt
为久
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
为久 (Tính từ)
【wéi jiǔ】
01
Bền lâu; lâu dài, kéo dài trong thời gian
2.持久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.延滞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为久
wèi
为
jiǔ
久
Các từ liên quan
为下
为丛驱雀
为主
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
- Các biến thể:
- 為, 爲, 𤓸, 𨤒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
違
洈
矀
醀
㧑
潍
䙟
帷
潙
幃
唯
闱
媦
㥜
磑
䮹
犚
慰
位
喂
轊
畏
䬿
鏏
丶
𠂁
丼
𠂀
屰
主
𠁾
𠂄
𠁿
𠁽
丷
鼡
风
勿
匁
王
耂
㝉
丑
卅
𠔿
㔹
火
化
作为
以为
认为
成为
行为
为难
为止
称为
极为
视为
因为
为了
为何
为此
为啥
所为
改为
约为
即为
做为
