Bản dịch của từ 为乱 trong tiếng Việt

为乱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为乱 (Cụm từ)

wéi luàn
01

作乱;造反。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为乱

wèi

luàn

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép