Bản dịch của từ 为人为彻 trong tiếng Việt

为人为彻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为人为彻 (Tính từ)

wéi rén wèi chè
01

Giúp người tận tình; giúp đỡ hết lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为人为彻

wéi

rén

wèi

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép