Bản dịch của từ 为人师表 trong tiếng Việt

为人师表

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为人师表 (Tính từ)

wéi rén shī biǎo
01

Làm gương cho người khác; là tấm gương về phẩm hạnh và học thức để người khác noi theo (hán việt: làm nhân sư biểu)

师表:榜样,表率。在人品学问方面作别人学习的榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为人师表

wéi

rén

shī

biǎo

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
师丈
师严道尊
师事
师人
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép