Bản dịch của từ 为人生 trong tiếng Việt

为人生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为人生 (Cụm từ)

wéi rén shēng
01

Vì đời sống của con người mà làm; vì cuộc sống; cho cuộc sống

为了生活而努力,追求自己的目标和理想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为人生

wéi

rén

shēng

为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép