Bản dịch của từ 为人说项 trong tiếng Việt

为人说项

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为人说项 (Tính từ)

wèi rén shuō xiàng
01

Nói tốt cho người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为人说项

wèi

rén

shuō

xiàng

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
项下
项别骓
项发口纵
项圈
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép