Bản dịch của từ 为好成歉 trong tiếng Việt

为好成歉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为好成歉 (Tính từ)

wéi hǎo chéng qiàn
01

Làm ơn mắc oán; ý tốt không được đền đáp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为好成歉

wéi

hǎo

chéng

qiàn

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
成丁
成世
歉人
歉仄
歉俭
歉岁
歉年
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép