Bản dịch của từ 为尔 trong tiếng Việt

为尔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为尔 (Cụm từ)

wéi ěr
01

古语用法表示如此”、“像这样”(相当于如此/这样”)

犹言如此。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为尔

wèi

ěr

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép