Bản dịch của từ 为山止篑 trong tiếng Việt

为山止篑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为山止篑 (Tính từ)

wéi shān zhǐ kuì
01

Núi xây dở; việc thất bại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为山止篑

wéi

shān

zhǐ

kuì

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
止于至善
止付
止军
止动
篑笼
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép