Bản dịch của từ 为时尚早 trong tiếng Việt

为时尚早

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为时尚早 (Tính từ)

wéi shí shàng zǎo
01

Vẫn còn sớm

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为时尚早

wéi

shí

shàng

zǎo

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
时上
时不再来
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
早上
早上好
早世
早为
早为之所
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép