Bản dịch của từ 为时过早 trong tiếng Việt

为时过早

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˋweithanh huyền

为时过早 (Cụm từ)

wéi shí guò zǎo
01

不适时,还早了点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为时过早

wéi

shí

guò

zǎo

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
时上
时不再来
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
早上
早上好
早世
早为
早为之所
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˋ, ㄨㄟˊ】【VỊ, VI】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép