Bản dịch của từ 为期不远 trong tiếng Việt

为期不远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为期不远 (Tính từ)

wéi qī bù yuǎn
01

Sắp đến, gần đến thời hạn

为:作为;期:日期,期限。指快到规定或算定的日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为期不远

wéi

yuǎn

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
期丧
期中
期亲
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
远世
远业
远东
远中
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép