Bản dịch của từ 为民请命 trong tiếng Việt

为民请命

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为民请命 (Tính từ)

wèi mín qǐng mìng
01

Thay dân cầu sinh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为民请命

wèi

mín

qǐng

mìng

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
民丁
民下
民不堪命
请丐
请业
请举
请乞
请书
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép