Bản dịch của từ 为法 trong tiếng Việt

为法

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为法 (Động từ)

wéi fǎ
01

Soạn, ban hành luật; lập pháp (tức là đề ra điều luật, quy định thành văn)

1.制定法律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.成为法则。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为法

wèi

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
法不徇情
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép