Bản dịch của từ 为渊驱鱼 trong tiếng Việt

为渊驱鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为渊驱鱼 (Tính từ)

wèi yuān qū yú
01

Đuổi cá vào vực; không biết đoàn kết, đẩy người về phía đối địch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为渊驱鱼

wèi

yuān

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép