Bản dịch của từ 为荷 trong tiếng Việt

为荷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为荷 (Cụm từ)

wéi hè
01

Thành ngữ dùng trong thư tín và văn bản hành chính, diễn tả lời cảm ơn/đáp lễ (tức là “để tỏ lòng biết ơn/đáp lại ân tình”).

书信及公文惯用语。表示承情感谢之意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为荷

wèi

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
荷兰
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép