Bản dịch của từ 为虎添翼 trong tiếng Việt

为虎添翼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为虎添翼 (Tính từ)

wèi hǔ tiān yì
01

Chắp cánh cho hổ, nối giáo cho giặc (ví hành động tiếp tay chogiặc, hoặc giúp đỡ, khuyến khích người có hành động sai trái)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为虎添翼

wèi

tiān

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
虎丘
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép