Bản dịch của từ 为蛇画足 trong tiếng Việt

为蛇画足

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为蛇画足 (Cụm từ)

wéi shé huà zú
01

比喻做事节外生枝,不但无益,反而害事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为蛇画足

wéi

shé

huà

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép