Bản dịch của từ 为行 trong tiếng Việt

为行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为行 (Cụm từ)

wéi xíng
01

2.行为。

Ví dụ
02

1.谓行仁义之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为行

wèi

xíng

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép