Bản dịch của từ 为裘 trong tiếng Việt

为裘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为裘 (Thành ngữ)

wéi qiú
01

Thấy “为裘为箕的一部分比喻因人或事物的不同而作出截然不同的评价或待遇古文用法含对比意

见“为裘为箕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为裘

wèi

qiú

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép