Bản dịch của từ 为言 trong tiếng Việt

为言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为言 (Động từ)

wéi yán
01

Nói chuyện với ai; trao đổi lời nói với người đó (đối thoại, tán gẫu)

1.与之说话;与之交谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để lời; nói cho là (cách nói cũ, nghĩa là ‘cho ý là’, ‘coi như nói’)

2.犹为意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为言

wèi

yán

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
言三语四
言下
言不二价
言不及义
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép