Bản dịch của từ 为许 trong tiếng Việt

为许

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为许 (Động từ)

wéi xǔ
01

Ý hỏi “vì sao”/“tại sao” (điển ngữ, cũ); tương đương hỏi nguyên nhân

2.犹言为何。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.犹言为此。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为许

wèi

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
许丁卯
许下
许与
许中
许久
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép