Bản dịch của từ 为诈 trong tiếng Việt
为诈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
为诈 (Động từ)
【wéi zhà】
01
Làm giả, giả mạo; làm trò lừa đảo (tỏ ra không thật để đánh lừa)
作假。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为诈
wèi
为
zhà
诈
Các từ liên quan
为下
为丛驱雀
为主
为久
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˋ, ㄨㄟˊ】【VỊ, VI】
- Các biến thể:
- 為, 爲, 𤓸, 𨤒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
違
洈
矀
醀
㧑
潍
䙟
帷
潙
幃
唯
闱
媦
㥜
磑
䮹
犚
慰
位
喂
轊
畏
䬿
鏏
丶
𠂁
丼
𠂀
屰
主
𠁾
𠂄
𠁿
𠁽
丷
鼡
风
勿
匁
王
耂
㝉
丑
卅
𠔿
㔹
火
化
因为
为了
为何
为此
为啥
所为
改为
约为
即为
做为
作为
以为
认为
成为
行为
为难
为止
称为
极为
视为
